![]() |
|||||||
Số chứng từ | Tháng năm |
Diễn giải |
Thu |
Chi |
Tồn |
||
| 01/01/2023 |
Năm 2022 chuyển sang |
.000 |
|||||
0001 |
01/01/2023 |
Thu tiền Hội viên đóng góp phí CLB tháng 1 | 672.000 |
0 |
0 |
||
0002 |
00/00/2000 |
Chi | 0 |
0 |
0 |
||
0003 |
01/02/2023 |
Thu tiền Hội viên đóng góp phí CLB tháng 2 | 672.000 |
0 |
0 |
||
0004 |
00/00/2000 |
T | 0 |
0 |
0 |
||
0005 |
01/03/2023 |
Thu tiền Hội viên đóng góp phí CLB tháng 3 |
672.000 |
0 |
0 |
||
0006 |
01/04/2023 |
Thu tiền Hội viên đóng góp phí CLB tháng 4 |
672.000 |
0 |
0 |
||
0007 |
01/04/2023 |
Thăm Viếng mẹ Phong |
0 |
500.000 |
0 |
||
0008 |
00/00/2000 |
Chi |
0 |
0 |
0 |
||
0009 |
00/00/0000 |
N |
0 |
0 |
0 |
||
00010 |
01/05/2023 |
Thu tiền Hội viên đóng góp phí CLB tháng 5 |
672.000 |
0 |
0 |
||
00011 |
17/05/2023 |
Gia hạn tên miền clbtienphong.com |
0 |
374.000 |
0 |
||
00011 |
31/05/2023 |
Thăm viếng mẹ Quý |
0 |
500.000 |
0 |
||
00012 |
01/06/2023 |
Thu tiền Hội viên đóng góp phí CLB tháng 6 |
672.000 |
0 |
0 |
||
0013 |
00/00/2000 |
T |
0 |
0 |
0 |
||
0014 |
01/07/2023 |
Thu tiền Hội viên đóng góp phí CLB tháng 7 |
672.000 |
0 |
0 |
||
0015 |
00/00/2000 |
T |
0 |
0 |
0 |
||
0016 |
01/08/2023 |
Thu tiền Hội viên đóng góp phí CLB tháng 8 |
672.000 |
0 |
0 |
||
0017 |
00/00/2000 |
C |
0 |
0 |
0 |
||
0018 |
24/08/2000 |
N |
0 |
0 |
0 |
||
0019 |
27/08/2000 |
T |
0 |
0 |
0 |
||
0020 |
01/09/2023 |
Thu tiền Hội viên đóng góp phí CLB tháng 9 |
672.000 |
0 |
0 |
||
0021 |
04/09/2000 |
T |
0 |
0 |
0 |
||
0022 |
15/09/2000 |
Đ |
0 |
0 |
0 |
||
0023 |
25/09/2000 |
C |
0 |
0 |
0 |
||
0024 |
01/10/2023 |
Thu tiền Hội viên đóng góp phí CLB tháng 10 |
672.000 |
0 |
0 |
||
0025 |
02/10/2000 |
N |
0 |
0 |
0 |
||
0026 |
02/10/2000 |
M |
0 |
0 |
0 |
||
0027 |
15/10/2000 |
G |
0 |
0 |
0 |
||
0028 |
29/10/2000 |
N |
0 |
0 |
0 |
||
0029 |
01/11/2023 |
Thu tiền Hội viên đóng góp phí CLB tháng 11 |
672.000 |
0 |
0 |
||
0030 |
05/11/2000 |
N |
0 |
0 |
0 |
||
0031 |
01/12/2023 |
Thu tiền Hội viên đóng góp phí CLB tháng 12 |
672.000 |
0 |
0 |
||
00 |
00/00/2000 |
A |
0 |
0 |
0 |
||
Cộng phát sinh năm 2023 |
8.000.000 |
1.374.000 |
0 |
||||
Lũy kế năm 2023 |
8.000.000 |
1.374.000 |
6.626.000 |
||||